訓 あ(びる),あ(びせる) ・ 音 ヨク
Hán Việt: dục
Bộ thủy 氵 cạnh 谷 (cốc, khe núi): nước trong khe suối để tắm, Hán Việt dục như dục trường (nhà tắm).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎朝シャワーを浴びる。 (まいあさシャワーをあびる)
Sáng nào tôi cũng tắm vòi sen.