訓 ほっ(する),ほ(しい) ・ 音 ヨク
Hán Việt: dục
Chữ 谷 (thung lũng) cạnh 欠 (người há miệng): miệng há rộng như thung lũng vì thèm muốn, Hán Việt dục như dục vọng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
新しいパソコンが欲しい。 (あたらしいパソコンがほしい)
Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.