Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 11 nét

ham muốn · longing, covetousness, greed

訓 ほっ(する),ほ(しい) ・ 音 ヨク

Hán Việt: dục

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 谷 (thung lũng) cạnh 欠 (người há miệng): miệng há rộng như thung lũng vì thèm muốn, Hán Việt dục như dục vọng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
dục
Âm On
ヨク
Âm Kun
ほっ(する),ほ(しい)
Số nét
11
JLPT
N2

Âm On

ヨク

Âm Kun

ほっ(する),ほ(しい)
Hán Việt: dục

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khiếm
4 nét

Ví dụ câu

新しいパソコンが欲しい。 (あたらしいパソコンがほしい)

Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.