漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
敵
N1 15 nét

kẻ thù, địch · enemy, foe, opponent

訓 かたき,あだ,かな(う) ・ 音 テキ

Hán Việt: địch

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 攵 (đánh) cho nghĩa, 啇 (đích) gợi âm: kẻ mình phải đánh — địch trong "kẻ địch", "vô địch".

Thông tin nhanh

Hán Việt
địch
Âm On
テキ
Âm Kun
かたき,あだ,かな(う)
Số nét
15
JLPT
N1

Âm On

テキ

Âm Kun

かたき,あだ,かな(う)
Hán Việt: địch

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

攵
Phộc
4 nét

Ví dụ câu

両国は長い間敵対していた。 (りょうこくはながいあいだてきたいしていた)

Hai nước đã đối địch với nhau trong thời gian dài.