・ 音 デン
Hán Việt: điện
Bộ 雨 (vũ, mưa) ở trên, bên dưới là tia chớp ngoằn ngoèo giáng xuống. Hán Việt "điện" y hệt tiếng Việt: điện thoại, điện lực, điện ảnh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
友達に電話をかけます。 (ともだちにでんわをかけます)
Tôi gọi điện cho bạn.