訓 た ・ 音 デン 🔊
Hán Việt: điền
Chữ tượng hình thửa ruộng được chia ô bằng các bờ. Điền là ruộng, như điền trang, điền địa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
田んぼで米を作ります。 (たんぼでこめをつくります)
Người ta trồng lúa trên ruộng.