訓 まち ・ 音 チョウ
Hán Việt: đinh
Bộ điền 田 (ruộng) cho nghĩa, 丁 (đinh) gợi âm: lối đi giữa các thửa ruộng, về sau thành dãy phố. Đinh là khu phố, thị trấn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この町は静かです。 (このまちはしずかです)
Thị trấn này yên tĩnh.