訓 かたまり,まる(い) ・ 音 ダン,トン
Hán Việt: đoàn
囗 (vây quanh) bao lấy 寸: mọi người tụ lại trong một vòng khép kín thành đoàn, như đoàn thể, đoàn kết.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
団体で旅行すると安くなります。 (だんたいでりょこうするとやすくなります)
Đi du lịch theo đoàn thì rẻ hơn.