Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 15 nét

kiếm tiền, làm lụng · earnings, work, earn money

訓 かせ(ぐ) ・ 音 カ

Hán Việt: giá

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 禾 (lúa) cho nghĩa, 家 (gia) gợi âm: cả nhà làm lụng trồng lúa — làm việc kiếm sống; Hán Việt giá như "giá sắc" (cấy gặt).

Thông tin nhanh

Hán Việt
giá
Âm On
Âm Kun
かせ(ぐ)
Số nét
15
JLPT
N1

Âm On

Âm Kun

かせ(ぐ)
Hán Việt: giá

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Hòa
5 nét

Ví dụ câu

アルバイトで学費を稼ぐ。 (アルバイトでがくひをかせぐ)

Tôi kiếm tiền học phí bằng việc làm thêm.