訓 かせ(ぐ) ・ 音 カ
Hán Việt: giá
Bộ 禾 (lúa) cho nghĩa, 家 (gia) gợi âm: cả nhà làm lụng trồng lúa — làm việc kiếm sống; Hán Việt giá như "giá sắc" (cấy gặt).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
アルバイトで学費を稼ぐ。 (アルバイトでがくひをかせぐ)
Tôi kiếm tiền học phí bằng việc làm thêm.