・ 音 カン
Hán Việt: giám
Người cúi nhìn xuống chậu nước 皿 để soi mình, nên có nghĩa soi xét. Hán Việt giám, như giám sát, giám đốc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
工事の現場を監督する。 (こうじのげんばをかんとくする)
Tôi giám sát công trường xây dựng.