漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
盤
N1 15 nét

mâm, bàn cờ, nền · tray, shallow bowl, platter

・ 音 バン

Hán Việt: bàn

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 般 (ban) gợi âm, bộ mãnh 皿 (bát, đồ đựng) cho nghĩa: cái mâm lớn, như bàn cờ, địa bàn.

Thông tin nhanh

Hán Việt
bàn
Âm On
バン
Âm Kun
—
Số nét
15
JLPT
N1

Âm On

バン

Âm Kun

—
Hán Việt: bàn

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

皿
Mãnh
5 nét

Ví dụ câu

地盤が弱い。 (じばんがよわい)

Nền đất yếu.