・ 音 バン 🔊
Hán Việt: bàn
Chữ 般 (ban) gợi âm, bộ mãnh 皿 (bát, đồ đựng) cho nghĩa: cái mâm lớn, như bàn cờ, địa bàn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
地盤が弱い。 (じばんがよわい)
Nền đất yếu.