訓 もの ・ 音 シャ
Hán Việt: giả
Từ nguyên không rõ ràng, nên nhớ theo công dụng: 者 là hậu tố chỉ người làm nghề gì đó. Hán Việt "giả": tác giả, học giả, ký giả, y giả — đúng như 医者, 学者 trong tiếng Nhật.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この本は若者に人気があります。 (このほんはわかものににんきがあります)
Quyển sách này được giới trẻ ưa thích.