漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
械
N3 11 nét

máy móc · machine, contraption

・ 音 カイ

Hán Việt: giới

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

木 (gỗ) cho nghĩa, 戒 (giới — răn, canh phòng) gợi âm: cỗ máy gỗ thời xưa. Ghép 機械 (cơ giới) là "máy móc". Hán Việt "giới".

Thông tin nhanh

Hán Việt
giới
Âm On
カイ
Âm Kun
—
Số nét
11
JLPT
N3

Âm On

カイ

Âm Kun

—
Hán Việt: giới

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

木
Mộc (Cây)
4 nét

Từ vựng liên quan

Ví dụ câu

この機械は新しいです。 (このきかいはあたらしいです)

Cái máy này thì mới.