訓 ふく(む),ふく(める) ・ 音 ガン
Hán Việt: hàm
今 (kim, gợi âm) trên 口 (miệng): ngậm vật trong miệng, nên nghĩa là chứa, ngậm, như hàm ý, bao hàm.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
料金には税金が含まれています。 (りょうきんにはぜいきんがふくまれています)
Giá tiền đã bao gồm thuế.