訓 きみ ・ 音 クン
Hán Việt: quân
Phần trên 尹 là bàn tay nắm cây quyền trượng, dưới là 口 (miệng ban lệnh): người cầm quyền và ra lệnh chính là vua. Hán Việt "quân": quân vương, quân tử, minh quân.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
君の名前を教えてください。 (きみのなまえをおしえてください)
Hãy cho tôi biết tên của bạn.