Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 7 nét

cậu, quân vương · you, lord

訓 きみ ・ 音 クン

Hán Việt: quân

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Phần trên 尹 là bàn tay nắm cây quyền trượng, dưới là 口 (miệng ban lệnh): người cầm quyền và ra lệnh chính là vua. Hán Việt "quân": quân vương, quân tử, minh quân.

Thông tin nhanh

Hán Việt
quân
Âm On
クン
Âm Kun
きみ
Số nét
7
JLPT
N3

Âm On

クン

Âm Kun

きみ
Hán Việt: quân

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Khẩu
3 nét

Ví dụ câu

君の名前を教えてください。 (きみのなまえをおしえてください)

Hãy cho tôi biết tên của bạn.