漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
護
N2 20 nét

bảo hộ, che chở · protect, safeguard

・ 音 ゴ

Hán Việt: hộ

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 言 (ngôn, lời nói) cho nghĩa — che chở ai đó bằng lời biện hộ, bằng luật lệ; phần phải gợi âm ゴ. Hán Việt "hộ": bảo hộ, biện hộ 弁護士 (luật sư), khán hộ 看護 (điều dưỡng).

Thông tin nhanh

Hán Việt
hộ
Âm On
ゴ
Âm Kun
—
Số nét
20
JLPT
N2

Âm On

ゴ

Âm Kun

—
Hán Việt: hộ

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

言
Ngôn
7 nét

Ví dụ câu

自然を保護しましょう。 (しぜんをほごしましょう)

Hãy bảo vệ thiên nhiên.