訓 おこ(る),おこ(す) ・ 音 コウ,キョウ
Hán Việt: hưng, hứng
Nhiều bàn tay cùng nâng một vật lên cao: làm dấy lên, như hưng thịnh, phục hưng; đọc hứng trong hứng thú.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
私は歴史に興味がある。 (わたしはれきしにきょうみがある)
Tôi có hứng thú với lịch sử.