Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 15 nét

chiếu sáng, rực rỡ · radiance, shine, sparkle

訓 かがや(く) ・ 音 キ

Hán Việt: huy

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

光 (quang: ánh sáng) cho nghĩa, 軍 (quân) gợi âm: ánh sáng tỏa ra rực rỡ — huy trong "huy hoàng".

Thông tin nhanh

Hán Việt
huy
Âm On
Âm Kun
かがや(く)
Số nét
15
JLPT
N1

Bộ thủ

Xa 7 nét

Âm On

Âm Kun

かがや(く)
Hán Việt: huy

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Xa
7 nét

Ví dụ câu

夜空に星が輝いている。 (よぞらにほしがかがやいている)

Những vì sao đang lấp lánh trên bầu trời đêm.