・ 音 ジク 🔊
Hán Việt: trục
Bộ 車 (xe) cho nghĩa, 由 (do) gợi âm: trục bánh xe — trục trong "trục xe", "trục trặc".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼はチームの中軸だ。 (かれはチームのちゅうじくだ)
Anh ấy là trụ cột của đội.