訓 くじら ・ 音 ゲイ 🔊
Hán Việt: kình
Bộ Ngư (魚) cho nghĩa, chữ Kinh (京, lớn) gợi âm: con cá khổng lồ, tức cá kình (cá voi).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
海で鯨を見た。 (うみでくじらをみた)
Tôi đã thấy cá voi ngoài biển.