訓 み(る) ・ 音 カン 🔊
Hán Việt: khán
Chữ 手 (tay) đặt trên 目 (mắt): lấy tay che mắt để nhìn kỹ, Hán Việt khán như khán giả, khán hộ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
姉は病院で看護師をしている。 (あねはびょういんでかんごしをしている)
Chị tôi làm y tá ở bệnh viện.