訓 かたむ(く),かたむ(ける),かたぶ(く),かた(げる),かし(げる) ・ 音 ケイ
Hán Việt: khuynh
Bộ nhân 亻 cho nghĩa, 頃 (khoảnh) gợi âm: người nghiêng đầu sang một bên, Hán Việt khuynh như khuynh hướng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
地震で家が少し傾いた。 (じしんでいえがすこしかたむいた)
Ngôi nhà bị nghiêng một chút do động đất.