漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
検
N2 12 nét

kiểm tra · examine, inspect

・ 音 ケン

Hán Việt: kiểm

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 木 (mộc — gỗ) cho nghĩa (xưa niêm phong hòm gỗ rồi soát lại), phần phải gợi âm ケン, cùng họ với 険, 験, 剣. Hán Việt "kiểm": kiểm tra 検査, kiểm soát, kiểm điểm, kiểm sát.

Thông tin nhanh

Hán Việt
kiểm
Âm On
ケン
Âm Kun
—
Số nét
12
JLPT
N2

Âm On

ケン

Âm Kun

—
Hán Việt: kiểm

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

木
Mộc (Cây)
4 nét

Ví dụ câu

病院で検査を受けました。 (びょういんでけんさをうけました)

Tôi đã đi kiểm tra ở bệnh viện.