訓 うすもの ・ 音 ラ
Hán Việt: la
Chữ 罒 (lưới) cộng 糸 (tơ) và 隹 (chim): lưới tơ để bắt chim, như la võng; từ đó nghĩa bày la liệt.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
必要な情報を網羅した。 (ひつようなじょうほうをもうらした)
Tôi đã tổng hợp đầy đủ thông tin cần thiết.