訓 おと(る) ・ 音 レツ 🔊
Hán Việt: liệt
少 (ít) + 力 (sức): ít sức thì kém cỏi. Hán Việt liệt như ưu liệt, liệt thế.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
品質が劣る。 (ひんしつがおとる)
Chất lượng kém hơn.