Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 6 nét

kém, thua kém · inferiority, be inferior to, be worse

訓 おと(る) ・ 音 レツ

Hán Việt: liệt

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

少 (ít) + 力 (sức): ít sức thì kém cỏi. Hán Việt liệt như ưu liệt, liệt thế.

Thông tin nhanh

Hán Việt
liệt
Âm On
レツ
Âm Kun
おと(る)
Số nét
6
JLPT
N1

Âm On

レツ

Âm Kun

おと(る)
Hán Việt: liệt

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Lực
2 nét

Ví dụ câu

品質が劣る。 (ひんしつがおとる)

Chất lượng kém hơn.