漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
勧
N1 13 nét

khuyên, khuyến khích · persuade, recommend, advise

訓 すす(める) ・ 音 カン,ケン

Hán Việt: khuyến

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 力 (sức) cho nghĩa, phần trái (dạng giản của 雚) gợi âm: dùng sức thúc đẩy người khác — khuyến trong "khuyến khích", "khuyến mại".

Thông tin nhanh

Hán Việt
khuyến
Âm On
カン,ケン
Âm Kun
すす(める)
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

カン,ケン

Âm Kun

すす(める)
Hán Việt: khuyến

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

力
Lực
2 nét

Ví dụ câu

医者の勧めで運動を始めた。 (いしゃのすすめでうんどうをはじめた)

Tôi bắt đầu tập thể dục theo lời khuyên của bác sĩ.