訓 すす(める) ・ 音 カン,ケン
Hán Việt: khuyến
Bộ 力 (sức) cho nghĩa, phần trái (dạng giản của 雚) gợi âm: dùng sức thúc đẩy người khác — khuyến trong "khuyến khích", "khuyến mại".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
医者の勧めで運動を始めた。 (いしゃのすすめでうんどうをはじめた)
Tôi bắt đầu tập thể dục theo lời khuyên của bác sĩ.