漢よ
Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
勘
N1 11 nét

trực giác; xét, tính toán · intuition, perception, check

・ 音 カン

Hán Việt: khám

👁 0 lượt xem↗ 0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ Thậm (甚) gợi âm cạnh bộ Lực (力): dồn sức xét kỹ, như khám xét, khám nghiệm; tiếng Nhật 勘 còn là trực giác.

Thông tin nhanh

Hán Việt
khám
Âm On
カン
Âm Kun
—
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

カン

Âm Kun

—
Hán Việt: khám

Cách viết

…
Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

力
Lực
2 nét

Ví dụ câu

お勘定をお願いします。 (おかんじょうをおねがいします)

Cho tôi thanh toán.