・ 音 カン 🔊
Hán Việt: khám
Chữ Thậm (甚) gợi âm cạnh bộ Lực (力): dồn sức xét kỹ, như khám xét, khám nghiệm; tiếng Nhật 勘 còn là trực giác.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
お勘定をお願いします。 (おかんじょうをおねがいします)
Cho tôi thanh toán.