訓 た(つ) ・ 音 リツ 🔊
Hán Việt: lập
Hình người dang chân đứng vững trên một vạch đất. Hán Việt "lập" trong độc lập, thành lập, lập trường, quốc lập.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
ここに立ってください。 (ここにたってください)
Hãy đứng ở đây.