訓 ふる(える),おそ(れる),おのの(く) ・ 音 リツ
Hán Việt: lật
Bộ tâm 忄 cho nghĩa, chữ 栗 (lật - hạt dẻ) gợi âm: lòng run sợ - "chiến lật" 戦慄 là rùng mình kinh hãi.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
その話に戦慄を覚えた。 (そのはなしにせんりつをおぼえた)
Câu chuyện đó khiến tôi rùng mình.