Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 13 nét

thận trọng · prudence, discreet

訓 つつし(む) ・ 音 シン

Hán Việt: thận

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 忄 (tâm) cho nghĩa, 真 (chân — chân thật) vừa gợi âm シン vừa gợi nghĩa: giữ lòng ngay thật thì tự khắc dè dặt. Hán Việt "thận": cẩn thận, 慎重 thận trọng.

Thông tin nhanh

Hán Việt
thận
Âm On
シン
Âm Kun
つつし(む)
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

シン

Âm Kun

つつし(む)
Hán Việt: thận

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Tâm
3 nét

Ví dụ câu

彼は慎重に運転します。 (かれはしんちょうにうんてんします)

Anh ấy lái xe rất thận trọng.