漢
よ
Kanji
yo
Learn Today · Build Tomorrow
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
✕
🔍
VI
▾
日本語
English
Tiếng Việt
🌙
☀️
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Kanji
Từ vựng
JLPT
Chủ đề
Đọc hiểu
Luyện tập
← Quay lại danh sách
忄
Tâm
3 nét ·
忄
👁
0
lượt xem
♡
0
lượt thích
↗
0
chia sẻ
Chia sẻ:
f
Z
𝕏
L
🔗
Kanji dùng bộ thủ này
憬
khao khát, ngưỡng mộ
N1
慄
run sợ
N1
惰
lười biếng
N1
憧
khao khát, ngưỡng mộ
N1
惧
sợ hãi, lo ngại
N1
愉
vui vẻ, khoan khoái
N1
恨
oán hận
N1
慨
cảm khái, than thở
N1
憤
phẫn nộ
N1
慌
hoảng hốt, cuống
N1
悦
vui mừng
N1
憾
hối tiếc, ân hận
N1
悼
thương tiếc người chết
N1
惜
tiếc, quý trọng
N1
怪
kỳ quái, quái lạ
N1
懐
nhớ, hoài niệm; lòng
N1
惨
thê thảm, tàn khốc
N1
悔
hối hận
N1
悟
giác ngộ, nhận ra
N1
慢
kiêu ngạo; chậm chạp
N1
憶
nhớ, ký ức
N1
恒
luôn luôn, bền bỉ
N1
憎
ghét, căm ghét
N2
怖
sợ, đáng sợ
N2
悩
phiền não, lo lắng
N2
快
vui vẻ, dễ chịu
N2
性
tính chất; giới tính
N3
慎
thận trọng
N1
慣
quen, thói quen
N2
情
tình cảm
N3