訓 つつし(む) ・ 音 シン
Hán Việt: thận
Bộ 忄 (tâm) cho nghĩa, 真 (chân — chân thật) vừa gợi âm シン vừa gợi nghĩa: giữ lòng ngay thật thì tự khắc dè dặt. Hán Việt "thận": cẩn thận, 慎重 thận trọng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は慎重に運転します。 (かれはしんちょうにうんてんします)
Anh ấy lái xe rất thận trọng.