訓 えびす ・ 音 バン
Hán Việt: man
Trên là chữ 亦, dưới là bộ trùng 虫 (sâu bọ): người xưa miệt thị các tộc phương Nam là "man" như sâu bọ, nên 蛮 là man rợ, dã man.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
それは野蛮な行為だ。 (それはやばんなこういだ)
Đó là một hành vi dã man.