訓 にじ ・ 音 コウ
Hán Việt: hồng
Bộ 虫 (người xưa tưởng cầu vồng là con rồng rắn) cho nghĩa, 工 (công) gợi âm. Hán Việt hồng → hồng nghê (cầu vồng).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
雨の後に虹が出た。 (あめのあとににじがでた)
Sau cơn mưa, cầu vồng xuất hiện.