訓 いと ・ 音 シ 🔊
Hán Việt: mịch, ti
Chữ 糸 vẽ một cuộn tơ xoắn. Là bộ mịch trong chữ Hán; trong tiếng Nhật nó thay cho chữ 絲 ti, như ti trù (tơ lụa).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
針に糸を通す。 (はりにいとをとおす)
Xâu chỉ vào kim.