・ 音 ノウ
Hán Việt: nông
Phần dưới là 辰 (thìn), vốn vẽ con trai lớn mà người xưa mài vỏ làm dao xới cỏ. Cầm nông cụ ấy ra đồng chính là làm ruộng. Hán Việt "nông": nông nghiệp 農業, nông dân, nông thôn.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
父は農業をしています。 (ちちはのうぎょうをしています)
Bố tôi làm nông nghiệp.