・ 音 ヨウ 🔊
Hán Việt: ủng
Bộ 扌 (tay) cho nghĩa, 雍 (ung) gợi âm: dùng tay ôm lấy, che chở — ủng trong "ủng hộ" (擁護).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
母は赤ちゃんを胸に擁いた。 (はははあかちゃんをむねにいだいた)
Người mẹ ôm em bé vào lòng.