訓 たま,たま-,-だま ・ 音 ギョク
Hán Việt: ngọc
Chữ vương (王, vốn là chuỗi ngọc xâu) thêm một chấm để phân biệt: viên ngọc, như ngọc bích, ngọc trai.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
朝ご飯に目玉焼きを作った。 (あさごはんにめだまやきをつくった)
Tôi làm trứng ốp la cho bữa sáng.