Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 18 nét

nghiệm, thử nghiệm · test, verification

・ 音 ケン,ゲン

Hán Việt: nghiệm

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

馬 (con ngựa) cho nghĩa, phần bên phải giống 険 gợi âm: cưỡi thử con ngựa xem tốt xấu — chính là thử nghiệm. Hán Việt "nghiệm": thí nghiệm, kinh nghiệm, hiệu nghiệm; 試験 là kỳ thi.

Thông tin nhanh

Hán Việt
nghiệm
Âm On
ケン,ゲン
Âm Kun
Số nét
18
JLPT
N3

Âm On

ケン,ゲン

Âm Kun

Hán Việt: nghiệm

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

10 nét

Ví dụ câu

明日は日本語の試験です。 (あしたはにほんごのしけんです)

Ngày mai là kỳ thi tiếng Nhật.