Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 18 nét

ồn ào, náo động · boisterous, make noise, clamor

訓 さわ(ぐ),うれい,さわ(がしい) ・ 音 ソウ

Hán Việt: tao

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 馬 (ngựa) và phần phải là 蚤 (bọ chét) viết giản lược: ngựa bị bọ chét cắn nên hí vang, chạy loạn — tao trong "tao loạn".

Thông tin nhanh

Hán Việt
tao
Âm On
ソウ
Âm Kun
さわ(ぐ),うれい,さわ(がしい)
Số nét
18
JLPT
N1

Âm On

ソウ

Âm Kun

さわ(ぐ),うれい,さわ(がしい)
Hán Việt: tao

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

10 nét

Ví dụ câu

教室で騒いではいけない。 (きょうしつでさわいではいけない)

Không được làm ồn trong lớp học.