訓 さわ(ぐ),うれい,さわ(がしい) ・ 音 ソウ
Hán Việt: tao
Bộ 馬 (ngựa) và phần phải là 蚤 (bọ chét) viết giản lược: ngựa bị bọ chét cắn nên hí vang, chạy loạn — tao trong "tao loạn".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
教室で騒いではいけない。 (きょうしつでさわいではいけない)
Không được làm ồn trong lớp học.