訓 おどろ(く),おどろ(かす) ・ 音 キョウ
Hán Việt: kinh
敬 (kính) gợi âm trên 馬 (ngựa): con ngựa giật mình hoảng hốt — kinh trong "kinh ngạc", "kinh hãi".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
その知らせに驚いた。 (そのしらせにおどろいた)
Tôi đã ngạc nhiên trước tin đó.