Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 22 nét

ngạc nhiên, kinh ngạc · wonder, be surprised, frightened

訓 おどろ(く),おどろ(かす) ・ 音 キョウ

Hán Việt: kinh

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

敬 (kính) gợi âm trên 馬 (ngựa): con ngựa giật mình hoảng hốt — kinh trong "kinh ngạc", "kinh hãi".

Thông tin nhanh

Hán Việt
kinh
Âm On
キョウ
Âm Kun
おどろ(く),おどろ(かす)
Số nét
22
JLPT
N1

Âm On

キョウ

Âm Kun

おどろ(く),おどろ(かす)
Hán Việt: kinh

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

10 nét

Ví dụ câu

その知らせに驚いた。 (そのしらせにおどろいた)

Tôi đã ngạc nhiên trước tin đó.