訓 くつ ・ 音 カ 🔊
Hán Việt: ngoa
Bộ cách 革 (da thuộc) cho nghĩa, 化 (hóa) gợi âm: đồ làm bằng da để đi. Hán Việt ngoa, như ngoa tử (giày).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
新しい靴を買った。 (あたらしいくつをかった)
Tôi đã mua giày mới.