訓 かお ・ 音 ガン 🔊
Hán Việt: nhan
Bộ hiệt 頁 (cái đầu) cho nghĩa, 彦 (ngạn) gợi âm. Nhan là mặt, như dung nhan, hồng nhan.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
朝、顔を洗います。 (あさかおをあらいます)
Buổi sáng tôi rửa mặt.