Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 13 nét

phiền muộn, phiền phức · anxiety, trouble, worry

訓 わずら(う),わずら(わす),うるさ(がる),うるさ(い) ・ 音 ハン,ボン

Hán Việt: phiền

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 火 (lửa) và 頁 (đầu): đầu nóng như lửa đốt vì lo nghĩ. Hán Việt phiền → phiền não, phiền phức.

Thông tin nhanh

Hán Việt
phiền
Âm On
ハン,ボン
Âm Kun
わずら(う),わずら(わす),うるさ(がる),うるさ(い)
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

ハン,ボン

Âm Kun

わずら(う),わずら(わす),うるさ(がる),うるさ(い)
Hán Việt: phiền

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Hỏa
4 nét

Ví dụ câu

隣の工事が煩くて眠れない。 (となりのこうじがうるさくてねむれない)

Công trình bên cạnh ồn quá, tôi không ngủ được.