訓 わずら(う),わずら(わす),うるさ(がる),うるさ(い) ・ 音 ハン,ボン
Hán Việt: phiền
Bộ 火 (lửa) và 頁 (đầu): đầu nóng như lửa đốt vì lo nghĩ. Hán Việt phiền → phiền não, phiền phức.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
隣の工事が煩くて眠れない。 (となりのこうじがうるさくてねむれない)
Công trình bên cạnh ồn quá, tôi không ngủ được.