訓 わざわ(い) ・ 音 サイ 🔊
Hán Việt: tai
Chữ 巛 (dòng nước lũ) trên 火 (lửa): lũ lụt và hỏa hoạn là tai họa, như thiên tai.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
地震の災害に備える。 (じしんのさいがいにそなえる)
Chúng ta chuẩn bị ứng phó thiên tai động đất.