訓 なら(う) ・ 音 ホウ 🔊
Hán Việt: phỏng
Bộ nhân 亻 cho nghĩa, chữ 放 (phóng) gợi âm phỏng: người làm theo người khác - "mô phỏng" 模倣.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
先輩の例に倣う。 (せんぱいのれいにならう)
Tôi noi theo tấm gương của đàn anh.