訓 ばっ(する) ・ 音 バツ,バチ,ハツ
Hán Việt: phạt
罒 (lưới), 言 (lời nói) và 刂 (dao): mắc lưới pháp luật, bị kể tội rồi trừng trị — phạt trong "xử phạt", "hình phạt".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
スピード違反で罰金を払った。 (スピードいはんでばっきんをはらった)
Tôi đã nộp tiền phạt vì chạy quá tốc độ.