Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 14 nét

phạt, hình phạt · penalty, punishment

訓 ばっ(する) ・ 音 バツ,バチ,ハツ

Hán Việt: phạt

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

罒 (lưới), 言 (lời nói) và 刂 (dao): mắc lưới pháp luật, bị kể tội rồi trừng trị — phạt trong "xử phạt", "hình phạt".

Thông tin nhanh

Hán Việt
phạt
Âm On
バツ,バチ,ハツ
Âm Kun
ばっ(する)
Số nét
14
JLPT
N1

Âm On

バツ,バチ,ハツ

Âm Kun

ばっ(する)
Hán Việt: phạt

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Võng
5 nét

Ví dụ câu

スピード違反で罰金を払った。 (スピードいはんでばっきんをはらった)

Tôi đã nộp tiền phạt vì chạy quá tốc độ.